mua hàng
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Hành động trao đổi tiền để lấy hàng hóa: "mua hàng" chỉ việc người tiêu dùng trả tiền để nhận về sản phẩm, dịch vụ từ người bán.
- Hoạt động thương mại cơ bản: "mua hàng" là quá trình chọn lựa, thanh toán, và nhận hàng trong giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Tôi thường mua hàng ở siêu thị. (Tôi thường thực hiện giao dịch mua sắm tại siêu thị.)
- Cô ấy mua hàng trực tuyến để tiết kiệm thời gian. (Cô ấy mua sản phẩm qua mạng để đỡ mất công đi lại.)
- Mua hàng cần kiểm tra kỹ chất lượng trước khi thanh toán. (Khi trao đổi tiền lấy hàng, cần xem xét sản phẩm cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mua hàng trả góp": hình thức mua hàng trả tiền làm nhiều lần.
- Anh ấy mua hàng trả góp chiếc xe máy mới. (Anh ấy mua xe máy bằng cách trả dần hàng tháng.)
"mua hàng hộ": nhờ người khác mua giúp.
- Nhờ bạn mua hàng hộ khi đi du lịch. (Nhờ bạn mua giúp đồ khi bạn đi chơi xa.)
"mua hàng online": mua sắm qua internet.
- Mua hàng online tiện lợi nhưng cần cẩn thận với lừa đảo. (Mua sắm qua mạng dễ dàng nhưng phải đề phòng rủi ro.)
Biến thể và từ gần giống
Mua sắm (cụm động từ): hành động mua nhiều hàng hóa, thường mang tính giải trí hoặc nhu cầu lớn.
- Cuối tuần cả nhà đi mua sắm. (Cuối tuần cả nhà đi mua nhiều đồ.)
Mua bán (cụm động từ): hoạt động trao đổi hàng hóa giữa người mua và người bán.
- Chợ là nơi mua bán sầm uất. (Chợ là nơi diễn ra nhiều giao dịch mua bán.)
Từ đồng nghĩa
Mua: hành động lấy hàng bằng tiền (dạng ngắn gọn của "mua hàng").
- Tôi mua một cuốn sách. (Tôi mua hàng là một cuốn sách.)
Tậu: mua sắm đồ có giá trị lớn (thường dùng trong văn nói).
- Anh ấy tậu một chiếc ô tô mới. (Anh ấy mua hàng là chiếc xe hơi mới.)
Thành ngữ liên quan
- Buôn tảo bán tần: tả cảnh mua bán vất vả, tần tảo.
- Bà ấy buôn tảo bán tần, mua hàng rẻ về bán lại kiếm lời. (Bà ấy mua hàng giá thấp rồi bán lại để kiếm sống.)